作業分額 tác nghiệp phân ngạch Hán Việt: tác nghiệp phân ngạch Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 分 (phân) + 額 (ngạch)Hán Việttác nghiệp phân ngạchCấu tạo作 + 業 + 分 + 額 · tác + nghiệp + phân + ngạch nghĩa thành phần: tác + nghiệp + phân + ngạch Nghĩa EngCihui drifts