作業條件 zuò yè tiáo jiàn · tác nghiệp điều kiện Hán Việt: tác nghiệp điều kiện · Pinyin: zuò yè tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinzuò yè tiáo jiànHán Việttác nghiệp điều kiệnCấu tạo作 + 業 + 條 + 件 · tác + nghiệp + điều + kiện nghĩa thành phần: tác + nghiệp + điều + kiện