作業混合 tác nghiệp hỗn hợp Hán Việt: tác nghiệp hỗn hợp Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 混 (hỗn) + 合 (hợp)Hán Việttác nghiệp hỗn hợpCấu tạo作 + 業 + 混 + 合 · tác + nghiệp + hỗn + hợp nghĩa thành phần: tác + nghiệp + hỗn + hợp Nghĩa EngCihui taskmix