作業管理 zuò yè guǎn lǐ · tác nghiệp quản lí Hán Việt: tác nghiệp quản lí · Pinyin: zuò yè guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinzuò yè guǎn lǐHán Việttác nghiệp quản líCấu tạo作 + 業 + 管 + 理 · tác + nghiệp + quản + lí nghĩa thành phần: tác + nghiệp + quản + lí