作橫字型 tác hoành tự hình Hán Việt: tác hoành tự hình Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 橫 (hoành) + 字 (tự) + 型 (hình)Hán Việttác hoành tự hìnhCấu tạo作 + 橫 + 字 + 型 · tác + hoành + tự + hình nghĩa thành phần: tác + hoành + tự + hình Nghĩa EngCihui spread-eagle