作歹爲非 zuò dǎi wéi fēi · tác ngạt vi phi Hán Việt: tác ngạt vi phi · Pinyin: zuò dǎi wéi fēi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 歹 (ngạt) + 爲 (vi) + 非 (phi)Pinyinzuò dǎi wéi fēiHán Việttác ngạt vi phiCấu tạo作 + 歹 + 爲 + 非 · tác + ngạt + vi + phi nghĩa thành phần: tác + ngạt + vi + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做各种坏事。Tân Hoa Tự Điển 1.做各种坏事。