作為定語 zuò wéi dìng yǔ · tác vi định ngữ Hán Việt: tác vi định ngữ · Pinyin: zuò wéi dìng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 為 (vi) + 定 (định) + 語 (ngữ)Pinyinzuò wéi dìng yǔHán Việttác vi định ngữCấu tạo作 + 為 + 定 + 語 · tác + vi + định + ngữ nghĩa thành phần: tác + vi + định + ngữ