作爲代表

tác vi đại biểu

Hán Việt: tác vi đại biểu

Tổng quan

kiểu mẫu, kiểu, chữ in, (sinh vật học) đại diện điển hình (của một nhóm phân loại), đánh máy

Cấu tạo: (tác) + (vi) + (đại) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu mẫu, kiểu, chữ in, (sinh vật học) đại diện điển hình (của một nhóm phân loại), đánh máy