作爲後備 tác vi hậu bị Hán Việt: tác vi hậu bị Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 後 (hậu) + 備 (bị)Hán Việttác vi hậu bịCấu tạo作 + 爲 + 後 + 備 · tác + vi + hậu + bị nghĩa thành phần: tác + vi + hậu + bị Nghĩa EngCihui in support