作爲猜測 tác vi sai trắc Hán Việt: tác vi sai trắc Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 猜 (sai) + 測 (trắc)Hán Việttác vi sai trắcCấu tạo作 + 爲 + 猜 + 測 · tác + vi + sai + trắc nghĩa thành phần: tác + vi + sai + trắc Nghĩa EngCihui as shot