作爲背景 tác vi bối cảnh Hán Việt: tác vi bối cảnh Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Hán Việttác vi bối cảnhCấu tạo作 + 爲 + 背 + 景 · tác + vi + bối + cảnh nghĩa thành phần: tác + vi + bối + cảnh Nghĩa EngCihui as setting