作爲開始 tác vi khai thủy Hán Việt: tác vi khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việttác vi khai thủyCấu tạo作 + 爲 + 開 + 始 · tác + vi + khai + thủy nghĩa thành phần: tác + vi + khai + thủy Nghĩa EngCihui start with