作物怪圈 zuòwù guàiquān · tác vật quái quyển Hán Việt: tác vật quái quyển · Pinyin: zuòwù guàiquān Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 物 (vật) + 怪 (quái) + 圈 (quyển)Pinyinzuòwù guàiquānHán Việttác vật quái quyểnCấu tạo作 + 物 + 怪 + 圈 · tác + vật + quái + quyển nghĩa thành phần: tác + vật + quái + quyển Nghĩa EngCihui crop circle