作物怪圈

zuòwù guàiquāntác vật quái quyển

Hán Việt: tác vật quái quyển · Pinyin: zuòwù guàiquān

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 物 (vật) + 怪 (quái) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui crop circle

Từ liên quan

Gần nghĩa

作物栽培 · 作物类型 · 作物鉴定 · 作物生态型