作物鑑定 tác vật giám định Hán Việt: tác vật giám định Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 物 (vật) + 鑑 (giám) + 定 (định)Hán Việttác vật giám địnhCấu tạo作 + 物 + 鑑 + 定 · tác + vật + giám + định nghĩa thành phần: tác + vật + giám + định Nghĩa EngCihui crop survey