作物類型 tác vật loại hình Hán Việt: tác vật loại hình Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 物 (vật) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việttác vật loại hìnhCấu tạo作 + 物 + 類 + 型 · tác + vật + loại + hình nghĩa thành phần: tác + vật + loại + hình Nghĩa EngCihui agrotype