作瓶天子 tác bình thiên tử Hán Việt: tác bình thiên tử Tổng quan tác bình thiên tử (天名)見澡瓶天子條。☸ Cấu tạo: 作 (tác) + 瓶 (bình) + 天 (thiên) + 子 (tử)Hán Việttác bình thiên tửCấu tạo作 + 瓶 + 天 + 子 · tác + bình + thiên + tử nghĩa thành phần: tác + bình + thiên + tử Nghĩa ViệtCihui tác bình thiên tử (天名)見澡瓶天子條。☸