作用力矩 zuò yòng lì jǔ · tác dụng lực củ Hán Việt: tác dụng lực củ · Pinyin: zuò yòng lì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 力 (lực) + 矩 (củ)Pinyinzuò yòng lì jǔHán Việttác dụng lực củCấu tạo作 + 用 + 力 + 矩 · tác + dụng + lực + củ nghĩa thành phần: tác + dụng + lực + củ