作用力矩 zuò yòng lì jǔ·tác dụng lực củ Hán Việt: tác dụng lực củ · Pinyin: zuò yòng lì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 力 (lực) + 矩 (củ)Pinyinzuò yòng lì jǔHán Việttác dụng lực củCấu tạo作 + 用 + 力 + 矩 · tác + dụng + lực + củ nghĩa thành phần: tác + dụng + lực + củ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mômen tác dụngĐứcHandedict Angriffsmoment Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式 · 作用范围