作用地點 tác dụng địa điểm Hán Việt: tác dụng địa điểm Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 地 (địa) + 點 (điểm)Hán Việttác dụng địa điểmCấu tạo作 + 用 + 地 + 點 · tác + dụng + địa + điểm nghĩa thành phần: tác + dụng + địa + điểm Nghĩa EngCihui where-used