作者荷馬 zuó zhě hè mǎ · tác giả hà mã Hán Việt: tác giả hà mã · Pinyin: zuó zhě hè mǎ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 者 (giả) + 荷 (hà) + 馬 (mã)Pinyinzuó zhě hè mǎHán Việttác giả hà mãCấu tạo作 + 者 + 荷 + 馬 · tác + giả + hà + mã nghĩa thành phần: tác + giả + hà + mã