作者荷马 zuó zhě hè mǎ·tác giả hà mã Hán Việt: tác giả hà mã · Pinyin: zuó zhě hè mǎ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 者 (giả) + 荷 (hà) + 馬 (mã)Pinyinzuó zhě hè mǎHán Việttác giả hà mãTừ loạidanhCấu tạo作 + 者 + 荷 + 馬 · tác + giả + hà + mã nghĩa thành phần: tác + giả + hà + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tác giả HomerĐứcHandedict Autor Homer (Eig, Pers) Từ liên quan Gần nghĩa作者不详 · 作者未详 · 荷马式的 · 作者不详的 · 作者权 · 作者的修改 · 作者的身份 · 荷马时代的