作自我介紹 tác tự ngã giới thiệu Hán Việt: tác tự ngã giới thiệu Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 自 (tự) + 我 (ngã) + 介 (giới) + 紹 (thiệu)Hán Việttác tự ngã giới thiệuCấu tạo作 + 自 + 我 + 介 + 紹 · tác + tự + ngã + giới + thiệu nghĩa thành phần: tác + tự + ngã + giới + thiệu Nghĩa EngCihui make oneself known