作繭自纏 zuò jiǎn zì chán · tác kiển tự triền Hán Việt: tác kiển tự triền · Pinyin: zuò jiǎn zì chán Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 繭 (kiển) + 自 (tự) + 纏 (triền)Pinyinzuò jiǎn zì chánHán Việttác kiển tự triềnCấu tạo作 + 繭 + 自 + 纏 · tác + kiển + tự + triền nghĩa thành phần: tác + kiển + tự + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚕吐丝作茧,把自己裹在里面。比喻做事自陷困境