作賈行商 zuò gǔ xíng shāng · tác cổ hành thương Hán Việt: tác cổ hành thương · Pinyin: zuò gǔ xíng shāng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 賈 (cổ) + 行 (hành) + 商 (thương)Pinyinzuò gǔ xíng shāngHán Việttác cổ hành thươngCấu tạo作 + 賈 + 行 + 商 · tác + cổ + hành + thương nghĩa thành phần: tác + cổ + hành + thương