作預備的

tác dự bị đích

Hán Việt: tác dự bị đích

Tổng quan

(+ of) báo trước, mở đầu, mào đầu, để giới thiệu

Cấu tạo: (tác) + (dự) + (bị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ of) báo trước, mở đầu, mào đầu, để giới thiệu