佝偻腰 CÂU LŨ YÊU Hán Việt: CÂU LŨ YÊU Tổng quan Cấu tạo: 佝 + 僂 (lũ) + 腰 (yêu)Hán ViệtCÂU LŨ YÊUTừ loạitínhCấu tạo佝 + 僂 + 腰 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khòm lưngBiên soạn v.p. <coll.> stooped; bent over; bending at the waistEngCihui 佝僂腰 ōulóuyāo v.p. <coll.> stooped; bent over; bending at the waist Từ liên quan Gần nghĩa佝偻地 · 佝偻病 · 佝偻 · 佝偻病的 · 佝偻病症 · 佝偻胳脯 · 偻腰缩背 · 佝偻病体质