僂腰縮背 lũ yêu súc bối Hán Việt: lũ yêu súc bối Tổng quan Cấu tạo: 僂 (lũ) + 腰 (yêu) + 縮 (súc) + 背 (bối)Hán Việtlũ yêu súc bốiCấu tạo僂 + 腰 + 縮 + 背 · lũ + yêu + súc + bối nghĩa thành phần: lũ + yêu + súc + bối Nghĩa EngCihui 僂腰縮背 óuyāosuōbèi f.e. slouch