佝瞀

kòu màoCÂU MẬU

Hán Việt: CÂU MẬU · Pinyin: kòu mào

Tổng quan

ngu ngốc

Cấu tạo: 佝 + 瞀 (mậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngu ngơ
  • Tần suất từ ngu ngốc

Eng

  • Cihui stupid
  • Tần suất từ variant of 怐愗[kou4 mao4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

佝偻 · 瞀味 · 佝偻地 · 佝偻病 · 瞀属的 · 佝偻病的 · 瞀乱 · 瞀亂