瞀味

mậu vị

Hán Việt: mậu vị

Tổng quan

(thực vật học) (thuộc) loại hành tỏi, có mùi hành tỏi

Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành tỏi

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋