瞀乱

mào luànmậu loạn

Hán Việt: mậu loạn · Pinyin: mào luàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏乱; 精神错乱。 2.紊乱; 纷乱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

昏亂。《楚辭.宋玉.九辯》:「忼慨絕兮不得,中瞀亂兮迷惑。」

Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱; 精神错乱。 2.紊乱; 纷乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵