你一言我一語

nhĩ nhất ngôn ngã nhất ngữ

Hán Việt: nhĩ nhất ngôn ngã nhất ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (nhất) + (ngôn) + (ngã) + (nhất) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 你一言我一語 ǐyīyán-wǒyīyǔ f.e. everybody chimes in