你不象話 nǐ bù xiàng huà · nhĩ bất tượng thoại Hán Việt: nhĩ bất tượng thoại · Pinyin: nǐ bù xiàng huà Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 不 (bất) + 象 (tượng) + 話 (thoại)Pinyinnǐ bù xiàng huàHán Việtnhĩ bất tượng thoạiCấu tạo你 + 不 + 象 + 話 · nhĩ + bất + tượng + thoại nghĩa thành phần: nhĩ + bất + tượng + thoại