你東我西 nǐ dōng wǒ xī · nhĩ đông ngã tây Hán Việt: nhĩ đông ngã tây · Pinyin: nǐ dōng wǒ xī Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 東 (đông) + 我 (ngã) + 西 (tây)Pinyinnǐ dōng wǒ xīHán Việtnhĩ đông ngã tâyCấu tạo你 + 東 + 我 + 西 · nhĩ + đông + ngã + tây nghĩa thành phần: nhĩ + đông + ngã + tây Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指分手离去。