你也是個 nhĩ dã thị cá Hán Việt: nhĩ dã thị cá Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 也 (dã) + 是 (thị) + 個 (cá)Hán Việtnhĩ dã thị cáCấu tạo你 + 也 + 是 + 個 · nhĩ + dã + thị + cá nghĩa thành phần: nhĩ + dã + thị + cá Nghĩa EngCihui You are another.