你住在哪裏 nhĩ trụ tại na lí Hán Việt: nhĩ trụ tại na lí Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 住 (trụ) + 在 (tại) + 哪 (na) + 裏 (lí)Hán Việtnhĩ trụ tại na líCấu tạo你 + 住 + 在 + 哪 + 裏 · nhĩ + trụ + tại + na + lí nghĩa thành phần: nhĩ + trụ + tại + na + lí Nghĩa EngCihui Where do you live