你來我往

nǐ lái wǒ wǎng nhĩ lai ngã vãng

Hán Việt: nhĩ lai ngã vãng · Pinyin: nǐ lái wǒ wǎng

Tổng quan

ngươi tới ta đi

Cấu tạo: (nhĩ) + (lai) + (ngã) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngươi tới ta đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容來往非常頻繁。如:「這兩親家你來我往,交情非比尋常。」也作「你來我去」。