你倡我隨 nǐ chàng wǒ suí · nhĩ xướng ngã tùy Hán Việt: nhĩ xướng ngã tùy · Pinyin: nǐ chàng wǒ suí Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 倡 (xướng) + 我 (ngã) + 隨 (tùy)Pinyinnǐ chàng wǒ suíHán Việtnhĩ xướng ngã tùyCấu tạo你 + 倡 + 我 + 隨 · nhĩ + xướng + ngã + tùy nghĩa thành phần: nhĩ + xướng + ngã + tùy