你吹我捧

nǐ chuī wǒ pěng nhĩ xuy ngã phủng

Hán Việt: nhĩ xuy ngã phủng · Pinyin: nǐ chuī wǒ pěng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (xuy) + (ngã) + (phủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指互相吹嘘对方以达到某种目的。