你在吹牛 nhĩ tại xuy ngưu Hán Việt: nhĩ tại xuy ngưu Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 在 (tại) + 吹 (xuy) + 牛 (ngưu)Hán Việtnhĩ tại xuy ngưuCấu tạo你 + 在 + 吹 + 牛 · nhĩ + tại + xuy + ngưu nghĩa thành phần: nhĩ + tại + xuy + ngưu Nghĩa EngCihui skim it down