你姓什麼 nǐ xìng shí me · nhĩ tính thập ma Hán Việt: nhĩ tính thập ma · Pinyin: nǐ xìng shí me Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 姓 (tính) + 什 (thập) + 麼 (ma)Pinyinnǐ xìng shí meHán Việtnhĩ tính thập maCấu tạo你 + 姓 + 什 + 麼 · nhĩ + tính + thập + ma nghĩa thành phần: nhĩ + tính + thập + ma