你情我願

nǐ qíng wǒ yuàn nhĩ tình ngã nguyện

Hán Việt: nhĩ tình ngã nguyện · Pinyin: nǐ qíng wǒ yuàn

Tổng quan

cả hai đều sẵn lòng | tự nguyện cả đôi bên

Cấu tạo: (nhĩ) + (tình) + (ngã) + (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả hai đều sẵn lòng | tự nguyện cả đôi bên

Eng

  • CC-CEDICT to both be willing|mutual consent
  • Cihui to both be willing; mutual consent