你想做愛嗎 nǐ xiǎng zuò ài ma · nhĩ tưởng tố ái mạ Hán Việt: nhĩ tưởng tố ái mạ · Pinyin: nǐ xiǎng zuò ài ma Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 想 (tưởng) + 做 (tố) + 愛 (ái) + 嗎 (mạ)Pinyinnǐ xiǎng zuò ài maHán Việtnhĩ tưởng tố ái mạCấu tạo你 + 想 + 做 + 愛 + 嗎 · nhĩ + tưởng + tố + ái + mạ nghĩa thành phần: nhĩ + tưởng + tố + ái + mạ