你推我拉 nhĩ thôi ngã lạp Hán Việt: nhĩ thôi ngã lạp Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 推 (thôi) + 我 (ngã) + 拉 (lạp)Hán Việtnhĩ thôi ngã lạpCấu tạo你 + 推 + 我 + 拉 · nhĩ + thôi + ngã + lạp nghĩa thành phần: nhĩ + thôi + ngã + lạp Nghĩa EngCihui 你推我拉 ǐtuīwǒlā f.e. You push while I pull.