你推我讓
nhĩ thôi ngã nhượng
Hán Việt: nhĩ thôi ngã nhượng · Pinyin: nǐ tuī wǒ ràng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指双方互相谦让。
Eng
- Cihui 你推我讓 ǐtuīwǒràng f.e. defer to each other
Hán Việt: nhĩ thôi ngã nhượng · Pinyin: nǐ tuī wǒ ràng