你擁我擠

nǐ yōng wǒ jǐ nhĩ ủng ngã tễ

Hán Việt: nhĩ ủng ngã tễ · Pinyin: nǐ yōng wǒ jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (ủng) + (ngã) + (tễ)