你方受益 nhĩ phương thụ ích Hán Việt: nhĩ phương thụ ích Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 方 (phương) + 受 (thụ) + 益 (ích)Hán Việtnhĩ phương thụ íchCấu tạo你 + 方 + 受 + 益 · nhĩ + phương + thụ + ích nghĩa thành phần: nhĩ + phương + thụ + ích Nghĩa EngCihui 你方受益 ǐfāngshòuyì f.e. balance in your favor