你明白嗎 nhĩ minh bạch mạ Hán Việt: nhĩ minh bạch mạ Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 明 (minh) + 白 (bạch) + 嗎 (mạ)Hán Việtnhĩ minh bạch mạCấu tạo你 + 明 + 白 + 嗎 · nhĩ + minh + bạch + mạ nghĩa thành phần: nhĩ + minh + bạch + mạ Nghĩa EngCihui Do you understand