你是可愛的 nǐ shì kě ài de · nhĩ thị khả ái đích Hán Việt: nhĩ thị khả ái đích · Pinyin: nǐ shì kě ài de Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 是 (thị) + 可 (khả) + 愛 (ái) + 的 (đích)Pinyinnǐ shì kě ài deHán Việtnhĩ thị khả ái đíchCấu tạo你 + 是 + 可 + 愛 + 的 · nhĩ + thị + khả + ái + đích nghĩa thành phần: nhĩ + thị + khả + ái + đích