你是啞巴 nǐ shì yǎ bā · nhĩ thị ách ba Hán Việt: nhĩ thị ách ba · Pinyin: nǐ shì yǎ bā Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 是 (thị) + 啞 (ách) + 巴 (ba)Pinyinnǐ shì yǎ bāHán Việtnhĩ thị ách baCấu tạo你 + 是 + 啞 + 巴 · nhĩ + thị + ách + ba nghĩa thành phần: nhĩ + thị + ách + ba