你是學生嗎 nǐ shì xué shēng ma · nhĩ thị học sanh mạ Hán Việt: nhĩ thị học sanh mạ · Pinyin: nǐ shì xué shēng ma Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 是 (thị) + 學 (học) + 生 (sanh) + 嗎 (mạ)Pinyinnǐ shì xué shēng maHán Việtnhĩ thị học sanh mạCấu tạo你 + 是 + 學 + 生 + 嗎 · nhĩ + thị + học + sanh + mạ nghĩa thành phần: nhĩ + thị + học + sanh + mạ