你是美麗的 nǐ shì měi lì de · nhĩ thị mĩ lệ đích Hán Việt: nhĩ thị mĩ lệ đích · Pinyin: nǐ shì měi lì de Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 是 (thị) + 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 的 (đích)Pinyinnǐ shì měi lì deHán Việtnhĩ thị mĩ lệ đíchCấu tạo你 + 是 + 美 + 麗 + 的 · nhĩ + thị + mĩ + lệ + đích nghĩa thành phần: nhĩ + thị + mĩ + lệ + đích